베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trực tuyến" (1)
trực tuyến

영어
명사online
có thể học trực tuyến
you can study online
관련 단어 "trực tuyến" (2)
mua sắm trực tuyến

영어
명사online shopping
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
nhật ký trực tuyến

영어
명사blog, weblog
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
I write a blog every day.
표현 "trực tuyến" (7)
có thể học trực tuyến
you can study online
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
I write a blog every day.
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
The website has an online booking system.
Mọi người bình chọn trực tuyến.
People vote online.
4.400 người trúng xổ số trực tuyến hôm nay.
4,400 people won the online lottery today.
